Bản dịch của từ 胼胝手足 trong tiếng Việt
胼胝手足
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
胼胝手足 (Tính từ)
【pián zhī shǒu zú】
01
Lao động chăm chỉ; làm việc cần cù
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胼胝手足
pián
胼
zhī
胝
shǒu
手
zú
足
Các từ liên quan
胼冒
胼手胝足
胼挛
胼胝
胼胝之劳
胝挛
胝肩茧足
胝趼
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 腁
- Hình thái radical:
- ⿰,月,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
跰
璸
瑸
楩
腁
緶
駢
缏
蹁
㼐
䮁
膆
䏹
膮
䏺
胟
脉
䑇
䏻
胑
胤
膜
㬳
䓆
悌
倂
䏫
烵
窎
荾
阄
䂐
挮
釙
捐
胼胝
胼胝体
胼手胝足
