Bản dịch của từ 能 trong tiếng Việt
能

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能 (Động từ)
Có thể (có hiệu quả, công dụng nào đó)
表示有某种用处
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có thể (thể hiện khả năng; dùng để suy đoán)
表示可能性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Biết; có thể (giỏi về việc gì)
表示很会做事情; 善于做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có thể; có khả năng
能够
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có thể (thể hiện sự cho phép)
表示许可或允许
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
能 (Danh từ)
Năng lực; tài cán; tài năng
能力;才干
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Năng lượng
物理学上指能量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
能 (Tính từ)
Có tài; giỏi giang; có năng lực
有能力的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical:
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
