Bản dịch của từ 能乐 trong tiếng Việt
能乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能乐 (Danh từ)
【néng lè】
01
Một loại kịch biểu diễn truyền thống của Nhật Bản (能楽, Noh) — kịch ca múa cổ, thường có mặt nạ, cốt truyện về võ tướng, mỹ nhân hoặc chuyện Phật; trong Hán Việt gọi là「Năng nhạc」hay đơn giản là kịch Noh
日本剧种之一。源于日本古代戏剧猿乐。初名“猿乐之能”。后经观阿弥及其子世阿弥等艺人加以改革,发展为歌舞剧,称“能乐”。其脚本称“谣曲”。大多演出武将、美人或佛教故事。角色很少,往往戴面具,有浓厚的宫廷艺术色彩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能乐
néng
能
lè
乐
- Bính âm:
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical:
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴰
竜
䏻
㲡
鼐
奈
䘅
褦
䅞
䱞
渿
耐
佴
㮏
萘
䏺
朊
䑌
脼
腕
䏙
臉
䏹
䏏
胡
脌
腿
珲
蚑
珓
盉
涅
㔱
唉
捑
桓
徎
冔
㙇
可能
能够
能力
技能
才能
不能
功能
能干
智能
能源
