Bản dịch của từ 能源短缺 trong tiếng Việt
能源短缺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能源短缺 (Danh từ)
【néng yuán duǎn quē】
01
Thiếu hụt năng lượng
能源供应不足的情况
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能源短缺
néng
能
yuán
源
duǎn
短
quē
缺
- Bính âm:
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical:
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴰
竜
䏻
㲡
鼐
奈
䘅
褦
䅞
䱞
渿
耐
佴
㮏
萘
䏺
朊
䑌
脼
腕
䏙
臉
䏹
䏏
胡
脌
腿
珲
蚑
珓
盉
涅
㔱
唉
捑
桓
徎
冔
㙇
可能
能够
能力
技能
才能
不能
功能
能干
智能
能源
