Bản dịch của từ 能言舌辩 trong tiếng Việt

能言舌辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néng

ㄋㄥˊnengthanh sắc

能言舌辩 (Tính từ)

néng yán shé biàn
01

Nói năng lưu loát, giỏi biện luận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能言舌辩

néng

yán

shé

biàn

Các từ liên quan

能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
言三语四
言下
言不二价
言不及义
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
能
Bính âm:
【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
Các biến thể:
𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
Hình thái radical:
⿰,䏍,⿱,匕,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép