Bản dịch của từ 能近取譬 trong tiếng Việt
能近取譬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能近取譬 (Tính từ)
【néng jìn qǔ pì】
01
Có thể dùng mình làm ví dụ, chỉ việc suy nghĩ cho người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能近取譬
néng
能
jìn
近
qǔ
取
pì
譬
Các từ liên quan
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
近上
近世
近东
近中
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
- Bính âm:
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical:
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴰
竜
䏻
㲡
鼐
奈
䘅
褦
䅞
䱞
渿
耐
佴
㮏
萘
䏺
朊
䑌
脼
腕
䏙
臉
䏹
䏏
胡
脌
腿
珲
蚑
珓
盉
涅
㔱
唉
捑
桓
徎
冔
㙇
可能
能够
能力
技能
才能
不能
功能
能干
智能
能源
