Bản dịch của từ 能量 trong tiếng Việt

能量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néng

ㄋㄥˊnengthanh sắc

能量 (Danh từ)

néng liàng
01

Năng lượng

度量物质运动的一种物理量,即物质做功的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Năng lượng (con người)

比喻人可以发挥出来的能力和作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能量

néng

liàng

Các từ liên quan

能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
量中
量交
量人
量体裁衣
能
Bính âm:
【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
Các biến thể:
𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
Hình thái radical:
⿰,䏍,⿱,匕,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép