Bản dịch của từ 胾 trong tiếng Việt
胾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | z | i | thanh huyền |
胾 (Danh từ)
【zhuī】
01
Thịt băm nhỏ hoặc thịt xay.
切碎的肉末或肉粒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUUY】
- Các biến thể:
- 𡥎, 𦙼, 𦚚, 𦛹
- Hình thái radical:
- ⿹𢦏肉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フノ丶ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
剚
洓
倳
㰣
菑
眦
眥
㢀
㰷
茡
荢
臋
胔
腐
膐
膥
臠
胬
臡
脔
肉
肏
晿
叅
亁
䈂
猥
湢
揞
䞡
慨
斌
㪘
𠃃
胾膏
胾肉
