Bản dịch của từ 脀 trong tiếng Việt
脀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
脀 (Động từ)
【zhēng】
01
Đặt xác thú lên bàn thờ để tế lễ (như đặt lên khay tế)
把牲体放入俎中。
Ví dụ
02
Khay đã đặt xác thú tế lễ: “dòng họ báo cáo việc tế lễ trên khay trưng.”
已盛牲体的俎:“宗人告祭~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
- Các biến thể:
- 𦞪, 𦛫, 𦛆, 𦚦, 𦛬, 𪱝
- Hình thái radical:
- ⿱,丞,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚乚丿丶一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佂
媜
徵
筝
正
鉦
䋫
綪
狰
烝
丁
聇
脑
肣
䐘
䐦
膇
脢
膖
腞
膫
㬶
腋
肪
㑫
唢
㤸
釗
烵
荳
軎
䖡
逍
䑔
哯
倭
