Bản dịch của từ 脂油点灯 trong tiếng Việt
脂油点灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
脂油点灯 (Danh từ)
【zhī yóu diǎn dēng】
01
Ẩn ngữ chỉ việc đi bộ (古语)。源自古人用油灯,布条为灯捻,与“步辇”(步行)谐音,意指步行。
步行的隐语。古人点油灯用布条作捻子。布捻是步辇的谐声﹐步辇即步行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂油点灯
zhī
脂
yóu
油
diǎn
点
dēng
灯
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
点主
点交
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧹛, 指
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
知
臸
搘
織
汥
秓
吱
鳷
祗
肢
蜘
㩼
肰
䐊
期
胯
臔
望
腮
脰
朋
胳
脭
䐠
诽
莤
唣
𠅚
哩
袚
借
读
珠
𠉵
泰
釖
脂肪
油脂
树脂
血脂
脱脂
香脂
脂粉
低脂
抽脂
凝脂
