Bản dịch của từ 脂泽 trong tiếng Việt
脂泽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
脂泽 (Động từ)
【zhī zé】
01
Sản phẩm trang điểm (như phấn son, nước hoa, nhũ, kem thơm) — mỹ phẩm dùng để làm đẹp
1.脂粉﹑香膏等化妆品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóng mượt, có độ nhờn/độ ẩm làm sáng (da, bề mặt) — nghĩa là ẩm ướt và sáng bóng
2.润滑有光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm cho giàu, làm phong phú (làm cho có lợi, sung túc)
3.使富有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂泽
zhī
脂
zé
泽
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧹛, 指
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
知
臸
搘
織
汥
秓
吱
鳷
祗
肢
蜘
㩼
肰
䐊
期
胯
臔
望
腮
脰
朋
胳
脭
䐠
诽
莤
唣
𠅚
哩
袚
借
读
珠
𠉵
泰
釖
脂肪
油脂
树脂
血脂
脱脂
香脂
脂粉
低脂
抽脂
凝脂
