Bản dịch của từ 脂泽田 trong tiếng Việt
脂泽田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
脂泽田 (Danh từ)
【zhī zé tián】
01
Ruộng thu nhập được dùng để chi phí trang điểm, tô điểm (tức đất sản xuất lợi tức dành cho việc trang sức, trang điểm)
收益用作妆饰费用的田产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂泽田
zhī
脂
zé
泽
tián
田
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧹛, 指
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
知
臸
搘
織
汥
秓
吱
鳷
祗
肢
蜘
㩼
肰
䐊
期
胯
臔
望
腮
脰
朋
胳
脭
䐠
诽
莤
唣
𠅚
哩
袚
借
读
珠
𠉵
泰
釖
脂肪
油脂
树脂
血脂
脱脂
香脂
脂粉
低脂
抽脂
凝脂
