Bản dịch của từ 脂粉气 trong tiếng Việt
脂粉气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
脂粉气 (Động từ)
【zhī fěn qì】
01
Ẻo lả
女性化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí chất nữ tính
女性气质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂粉气
zhī
脂
fěn
粉
qì
气
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧹛, 指
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
知
臸
搘
織
汥
秓
吱
鳷
祗
肢
蜘
㩼
肰
䐊
期
胯
臔
望
腮
脰
朋
胳
脭
䐠
诽
莤
唣
𠅚
哩
袚
借
读
珠
𠉵
泰
釖
脂肪
油脂
树脂
血脂
脱脂
香脂
脂粉
低脂
抽脂
凝脂
