Bản dịch của từ 脂腴 trong tiếng Việt
脂腴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
脂腴 (Danh từ)
【zhī yú】
01
Mỡ béo. ◇Vương Sung 王充: Hữu cốt vô nhục; chi du bất túc 有骨無肉; 脂腴不足 (Luận hành 論衡; Lượng tri 量知). Tỉ dụ giàu có; nhiều tiền của.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂腴
zhī
脂
yú
腴
Các từ liên quan
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧹛, 指
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
知
臸
搘
織
汥
秓
吱
鳷
祗
肢
蜘
㩼
肰
䐊
期
胯
臔
望
腮
脰
朋
胳
脭
䐠
诽
莤
唣
𠅚
哩
袚
借
读
珠
𠉵
泰
釖
脂肪
油脂
树脂
血脂
脱脂
香脂
脂粉
低脂
抽脂
凝脂
