Bản dịch của từ 脂膏不润 trong tiếng Việt

脂膏不润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

脂膏不润 (Tính từ)

zhī gāo bú rùn
01

Dầu mỡ không thấm; liêm khiết, không tham lam

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脂膏不润

zhī

gāo

rùn

Các từ liên quan

脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
膏剂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
润下
润丽
润养
润利
润含
脂
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𧹛, 指
Hình thái radical:
⿰,月,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép