Bản dịch của từ 脅 trong tiếng Việt
脅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
脅 (Danh từ)
(Hình thanh. Gồm bộ nhục 月 và thanh 劦 (xié). Nghĩa gốc: phần dưới cánh tay, nơi có xương sườn)
(形聲。从肉(月),劦(xié)聲。本義:腋下肋骨所在的部分)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trên bên hông người, gần nách, dễ nhớ như 'hai cánh tay' (hai bên hông)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xương sườn (nhớ câu: xương sườn nằm ở hiệp, hiệp là bên hông)
肋骨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bên cạnh, phía bên (như bên hiệp, bên hông)
旁邊,邊側
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
脅 (Động từ)
Ép buộc, cưỡng chế (như dùng sức mạnh để bắt ai làm theo)
挾持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng uy lực để thúc ép, bắt buộc (như dùng quyền lực để bắt ai phải nghe theo)
威逼,用威力促使
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thu lại, co lại (như co vai, thu vai lại để tỏ sự e dè)
通「翕」(xī)。收縮?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 脋, 脇, 胁, 愶, 䏩
- Hình thái radical:
- ⿱,劦,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
