Bản dịch của từ 脅 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Danh từ)

xié
01

(Hình thanh. Gồm bộ nhục và thanh (xié). Nghĩa gốc: phần dưới cánh tay, nơi có xương sườn)

(形聲。从肉(月),劦(xié)聲。本義:腋下肋骨所在的部分)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần trên bên hông người, gần nách, dễ nhớ như 'hai cánh tay' (hai bên hông)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xương sườn (nhớ câu: xương sườn nằm ở hiệp, hiệp là bên hông)

肋骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bên cạnh, phía bên (như bên hiệp, bên hông)

旁邊,邊側

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xié
01

Ép buộc, cưỡng chế (như dùng sức mạnh để bắt ai làm theo)

挾持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng uy lực để thúc ép, bắt buộc (như dùng quyền lực để bắt ai phải nghe theo)

威逼,用威力促使

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thu lại, co lại (như co vai, thu vai lại để tỏ sự e dè)

通「翕」(xī)。收縮?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脅
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
脋, 脇, 胁, 愶, 䏩
Hình thái radical:
⿱,劦,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノフノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép