Bản dịch của từ 脆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

(Tính từ)

cuì
01

Giòn; dễ bể; dễ vỡ

容易折断破碎 (跟''韧''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giòn tan; giòn rụm (thức ăn)

(较硬的食物) 容易弄碎弄裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giòn giã; trong vắt; du dương (âm thanh)

(声音) 清脆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dứt khoát

说话做事爽利痛快;干脆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Yếu đuối; mong manh; không kiên cường

受挫折后易波动;不坚强

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脆
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
𦙈, 膬, 脺, 脃, 𣈐, 𨉆, 𨊉
Hình thái radical:
⿰,月,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一ノフフ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép