Bản dịch của từ 脆筒 trong tiếng Việt
脆筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
脆筒 (Danh từ)
【cuì tǒng】
01
Vỏ kem ốc quế; vỏ ốc giòn; ống giòn
脆筒是一种食品包装,通常用于盛装冰淇淋等甜点,外层酥脆,内层可以装填各种馅料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脆筒
cuì
脆
tǒng
筒
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
- Các biến thể:
- 𦙈, 膬, 脺, 脃, 𣈐, 𨉆, 𨊉
- Hình thái radical:
- ⿰,月,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竁
椊
琗
㧘
㷪
悴
䄟
㯔
瘁
淬
倅
濢
㬳
㬹
脁
肗
䐲
㬽
胢
腱
臈
䏠
臔
䐨
眩
紐
䂦
㽾
釛
烜
桓
叞
㲓
釡
㕌
㞂
干脆
脆弱
清脆
酥脆
脆脆
脆骨
脆生
脆快
爽脆
薄脆
