Bản dịch của từ 脆而不坚 trong tiếng Việt

脆而不坚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

脆而不坚 (Tính từ)

cuì ér bù jiān
01

Yếu ớt không vững

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脆而不坚

cuì

ér

jiān

脆
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
𦙈, 膬, 脺, 脃, 𣈐, 𨉆, 𨊉
Hình thái radical:
⿰,月,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一ノフフ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép