Bản dịch của từ 脈 trong tiếng Việt
脈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脈 (Danh từ)
(Chữ hội ý, biểu thị một nhánh trong cơ thể, nghĩa gốc là mạch máu)
(會意。合起來表示身體裏的一種支脈。本義:血管)
Mạch máu, đường dẫn máu trong cơ thể, như động mạch, tĩnh mạch (dễ nhớ như 'mạch máu' trong tiếng Việt)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những thứ có cấu trúc liên tục, có đường nét như mạch máu, ví dụ như dãy núi, mạch khoáng, mạch sống (giống như mạch máu trong cơ thể)
指事物如血管連貫有條理者
Mạch đập của tim, nhịp đập cảm nhận được khi bắt mạch (như trong y học cổ truyền)
脈搏。心臟收縮時,由於輸出血液的衝擊引起動脈的跳動
Nước ngầm dưới đất (như mạch nước ngầm, giúp nhớ qua hình ảnh nước chảy như mạch máu trong lòng đất)
地下水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hệ thống truyền thừa, dòng dõi, hoặc hệ thống liên kết (ví dụ: một mạch truyền thống)
血統、宗派等相承的系統。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
脈 (Động từ)
Bắt mạch, dùng tay cảm nhận nhịp đập để chẩn đoán bệnh (như trong y học cổ truyền Việt Nam)
號脈,按脈診病
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc khác mờ (mò)
另見mò
Từ tiếng Việt gần nghĩa
