Bản dịch của từ 脉 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Danh từ)

mài
01

Mạch (động mạch, tĩnh mạch)

动脉和静脉的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạch đập; nhịp đập của mạch

脉搏的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gân lá (trên lá cây)

植物叶子、昆虫翅膀上象血管的组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mạch; dãy

像血管一样连贯而成系统的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Dặm

英里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脉
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
Hình thái radical:
⿰,月,永
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép