Bản dịch của từ 脉冲 trong tiếng Việt
脉冲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脉冲 (Danh từ)
【mài chōng】
01
Mạch xung (sự thay đổi lên xuống của dòng điện)
指电流或电压的短暂的起伏变化各种高频脉冲广泛用在无线电技术中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạch động
指变化规律类似电脉冲的现象, 如脉冲激光器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉冲
mài
脉
chōng
冲
Các từ liên quan
脉书
脉候
脉动
脉动电流
脉压
冲主
冲举
冲人
冲会
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,永
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麦
売
霡
鿏
衇
邁
勱
䜕
唛
佅
麥
䨫
㹮
嗼
䮬
嘿
靺
莈
嚜
䜆
殁
鏌
眽
瘼
肰
腱
䐑
腽
膑
䐅
脼
䐯
䐹
膰
膣
胚
恊
俉
祖
帮
㓧
𠉑
䧌
秬
洢
挣
㰤
胞
人脉
山脉
脉搏
脉络
血脉
摸脉
命脉
脉冲
把脉
动脉
脉脉
含情脉脉
温情脉脉
柔情脉脉
