Bản dịch của từ 脉压 trong tiếng Việt
脉压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脉压 (Danh từ)
【mài yā】
01
Huyết áp chênh lệch
脉搏的压力差。
Ví dụ
02
Mạch áp (Huyết áp mạch, hiệu số giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương)
收缩压与舒张压之差
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉压
mài
脉
yā
压
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,永
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麦
売
霡
鿏
衇
邁
勱
䜕
唛
佅
麥
䨫
㹮
嗼
䮬
嘿
靺
莈
嚜
䜆
殁
鏌
眽
瘼
肰
腱
䐑
腽
膑
䐅
脼
䐯
䐹
膰
膣
胚
恊
俉
祖
帮
㓧
𠉑
䧌
秬
洢
挣
㰤
胞
人脉
山脉
脉搏
脉络
血脉
摸脉
命脉
脉冲
把脉
动脉
脉脉
含情脉脉
温情脉脉
柔情脉脉
