Bản dịch của từ 脉发 trong tiếng Việt

脉发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

脉发 (Danh từ)

mài fā
01

Mùa xuân khi đất ấm lên, nước ngầm bốc hơi làm mặt đất ẩm, cây cỏ nảy mầm — thời tiết thuận lợi cho làm đất, canh tác (từ Hán cổ, chỉ 'mùa xuân ấm ẩm')

春暖地温回升﹐地下水蒸发﹐滋润土壤使之冒起﹐为春耕的良时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉发

mài

Các từ liên quan

脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
发丧
脉
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
Hình thái radical:
⿰,月,永
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép