Bản dịch của từ 脉望 trong tiếng Việt
脉望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脉望 (Danh từ)
【mài wàng】
01
Theo truyền thuyết: loài vật do sâu mọt hóa thành (một thứ thần thoại/độc vật như ‘sâu mọt hóa’).
传说蠹鱼所化之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉望
mài
脉
wàng
望
Các từ liên quan
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,永
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麦
売
霡
鿏
衇
邁
勱
䜕
唛
佅
麥
䨫
㹮
嗼
䮬
嘿
靺
莈
嚜
䜆
殁
鏌
眽
瘼
肰
腱
䐑
腽
膑
䐅
脼
䐯
䐹
膰
膣
胚
恊
俉
祖
帮
㓧
𠉑
䧌
秬
洢
挣
㰤
胞
人脉
山脉
脉搏
脉络
血脉
摸脉
命脉
脉冲
把脉
动脉
脉脉
含情脉脉
温情脉脉
柔情脉脉
