Bản dịch của từ 脉脉无言 trong tiếng Việt
脉脉无言
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脉脉无言 (Tính từ)
【mò mò wú yán】
01
Âm thầm nhìn nhau, tình ý sâu nặng nhưng không nói ra được; ngập ngừng, ứa lời mà giữ im lặng.
脉脉:凝视,指情意深长。情意深长地凝视着,欲吐又无从说起的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉脉无言
mò
脉
mò
无
wú
言
Các từ liên quan
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
无一不备
无一不知
无一可
无一时
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,永
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麦
売
霡
鿏
衇
邁
勱
䜕
唛
佅
麥
䨫
㹮
嗼
䮬
嘿
靺
莈
嚜
䜆
殁
鏌
眽
瘼
肰
腱
䐑
腽
膑
䐅
脼
䐯
䐹
膰
膣
胚
恊
俉
祖
帮
㓧
𠉑
䧌
秬
洢
挣
㰤
胞
人脉
山脉
脉搏
脉络
血脉
摸脉
命脉
脉冲
把脉
动脉
脉脉
含情脉脉
温情脉脉
柔情脉脉
