Bản dịch của từ 脉色 trong tiếng Việt

脉色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

脉色 (Danh từ)

mài sè
01

Mạch trạng; dấu hiệu mạch (theo y học cổ truyền) — cách mô tả sắc thái, tính chất của mạch khi bắt mạch

脉象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉色

mài

Các từ liên quan

脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
脉
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
Hình thái radical:
⿰,月,永
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép