Bản dịch của từ 脉金 trong tiếng Việt
脉金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
脉金 (Danh từ)
【mài jīn】
01
Mạch kim (loại quặng chứa vàng)
石英脉中含的粒状金子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lương
中医指给医生的酬金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脉金
mài
脉
jīn
金
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 𧵾, 𧰍, 𧖹, 𧖴, 衇, 脈, 𧠧, 眽, 䘑, 𦚡, 𩈗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,永
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麦
売
霡
鿏
衇
邁
勱
䜕
唛
佅
麥
䨫
㹮
嗼
䮬
嘿
靺
莈
嚜
䜆
殁
鏌
眽
瘼
肰
腱
䐑
腽
膑
䐅
脼
䐯
䐹
膰
膣
胚
恊
俉
祖
帮
㓧
𠉑
䧌
秬
洢
挣
㰤
胞
人脉
山脉
脉搏
脉络
血脉
摸脉
命脉
脉冲
把脉
动脉
脉脉
含情脉脉
温情脉脉
柔情脉脉
