Bản dịch của từ 脊巍巍 trong tiếng Việt

脊巍巍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧˊjithanh sắc

脊巍巍 (Tính từ)

jǐ wēi wēi
01

Cao lớn, sừng sững, vững chãi như núi cao.

高耸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脊巍巍

wēi

Các từ liên quan

脊令
脊令原
脊伦
脊偻
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
脊
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TÍCH】
Các biến thể:
𦠗, 𦟝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép