Bản dịch của từ 脊筋 trong tiếng Việt
脊筋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
脊筋 (Danh từ)
【jǐ jīn】
01
Xương sống, phần xương chính dọc theo lưng giữ dáng cơ thể.
脊骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脊筋
jí
脊
jīn
筋
Các từ liên quan
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
筋丝
筋书
筋力
筋头
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𦠗, 𦟝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧗
済
㨈
几
䍤
㞆
戟
撠
㱦
泲
濟
橶
胄
肴
膛
脘
臚
腸
肭
䐧
腛
䐀
脼
䐙
砹
笕
桥
砞
袟
桠
紊
爱
連
挐
㤷
珮
脊椎
屋脊
脊柱
脊背
脊梁
脊髓
背脊
书脊
脊骨
山脊
脊肉
狗脊
脊瓦
脊灰
脊索
之脊
脊线
中脊
脊肋
牛里脊
