Bản dịch của từ 脊膂 trong tiếng Việt

脊膂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧˊjithanh sắc

脊膂 (Danh từ)

jí lǚ
01

Xương sống, trục xương chính của cơ thể, thường gọi là 'cột sống' hoặc 'đốt sống'.

1.脊骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ trọng yếu, điểm mấu chốt của một vấn đề hay địa điểm quan trọng

2.比喻要害之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脊膂

Các từ liên quan

脊令
脊令原
脊伦
脊偻
膂力
脊
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TÍCH】
Các biến thể:
𦠗, 𦟝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép