Bản dịch của từ 脌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nín

ㄋㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nín
01

◎ Chữ cổ của người Thái (⿰月天), nghĩa là mặt trăng, ánh trăng (như trăng sáng soi chiếu như bầu trời đêm).

◎ 古壯字(⿰月天)異軆字,意思是月、月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脌
Bính âm:
【nín】【ㄋㄧㄣˊ】【NHÂM】
Hình thái radical:
⿰,月,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép