Bản dịch của từ 脍截 trong tiếng Việt
脍截
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
脍截 (Động từ)
【kuài jié】
01
Cắt, chẻ; xẻ thành miếng (thường dùng trong văn ngôn: cắt/chẻ bằng dao)
割切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脍截
kuài
脍
jié
截
Các từ liên quan
脍刀
脍手
脍残
脍炙
脍炙人口
截串
截住
截击
截击机
截刻
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI.QUÁI】
- Các biến thể:
- 膾
- Hình thái radical:
- ⿰,月,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈛
獪
璯
鲙
會
儈
噲
快
㫎
㱮
廥
㟴
䏽
䏢
朝
胊
膎
䏸
䏧
䐀
䑎
胦
肺
䐑
窋
䒊
㭧
垸
紑
蚦
疾
涊
涘
聀
曻
悒
脍荣
杂脍
炙鱼脍
炙虾脍
烤肉脍
脍炙人口
