Bản dịch của từ 脏污狼藉 trong tiếng Việt
脏污狼藉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
脏污狼藉 (Tính từ)
【zāng wū láng jí】
01
贪污受贿、名声败坏、不可收拾的样子;也可指一团糟、烂到无法整理(联想:脏乱 + 腐败)。
贪污、受贿,名声败坏,不可收拾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脏污狼藉
zāng
脏
wū
污
láng
狼
jí
藉
Các từ liên quan
脏乱
脏器
脏土
脏字
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
狼主
狼井
狼亢
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 臟, 髒, 𣺹
- Hình thái radical:
- ⿰,月,庄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牂
贜
臧
賍
髒
赃
贓
羘
賘
匨
蔵
塟
臓
銺
奘
弉
臧
葬
臟
藏
㘸
肐
䏯
胻
䐧
䐄
䐖
䐎
䏡
脍
胏
脁
胎
娦
㭦
紟
唚
晀
㞂
恥
㢹
𠗤
笌
毧
䘧
肮脏
弄脏
脏话
脏字
脏土
脏兮兮
泼脏水
脏字儿
满口脏话
心脏
脏污
内脏
肾脏
肝脏
脏乱
脏病
脏器
脾脏
脏腑
