Bản dịch của từ 脏煤 trong tiếng Việt
脏煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
脏煤 (Danh từ)
【zāng méi】
01
Vật liệu thải mỏ than
淤泥(来自煤矿)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Than bẩn
脏煤
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脏煤
zàng
脏
méi
煤
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 臟, 髒, 𣺹
- Hình thái radical:
- ⿰,月,庄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牂
贜
臧
賍
髒
赃
贓
羘
賘
匨
蔵
塟
臓
銺
奘
弉
臧
葬
臟
藏
㘸
肐
䏯
胻
䐧
䐄
䐖
䐎
䏡
脍
胏
脁
胎
娦
㭦
紟
唚
晀
㞂
恥
㢹
𠗤
笌
毧
䘧
肮脏
弄脏
脏话
脏字
脏土
脏兮兮
泼脏水
脏字儿
满口脏话
心脏
脏污
内脏
肾脏
肝脏
脏乱
脏病
脏器
脾脏
脏腑
