Bản dịch của từ 脐屎 trong tiếng Việt
脐屎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
脐屎 (Danh từ)
【qí shǐ】
01
Rốn chảy dịch (do nhiễm trùng)
肚脐溢液(感染)
Ví dụ
02
Phân su
新生儿的排泄物(胎便)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脐屎
qí
脐
shǐ
屎
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 臍, 䐡, 𠬐, 𦙟, 𦜢, 𦠃, 𪗇, 𪗌
- Hình thái radical:
- ⿰,月,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琦
锜
忯
粸
㟢
岐
䭼
䅲
鵸
畦
鰭
臍
胒
脭
䏌
膁
胓
腍
朑
腚
䐡
胼
䏙
腃
𠊅
㫮
鄀
砺
捑
挸
舩
鿊
酏
凅
梠
宮
肚脐
脐带
脐橙
脐梗
团脐
脐轮
脐屎
尖脐
种脐
脐风
