Bản dịch của từ 脐带 trong tiếng Việt

脐带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

脐带 (Danh từ)

qí dài
01

Cuống rốn

连接胚胎与胎盘的带状物,由两条动脉和一条静脉组成胚胎依靠脐带与母体发生联系,是胚胎吸取养料和排出废料的通道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脐带

dài

Các từ liên quan

脐噬
脐梗
脐燃
脐脂自照
脐风
带下
脐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
臍, 䐡, 𠬐, 𦙟, 𦜢, 𦠃, 𪗇, 𪗌
Hình thái radical:
⿰,月,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép