Bản dịch của từ 脐轮 trong tiếng Việt

脐轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

脐轮 (Danh từ)

qí lún
01

Luân xa rốn

瑜伽术语,指人体的一个能量中心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脐轮

lún

脐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
臍, 䐡, 𠬐, 𦙟, 𦜢, 𦠃, 𪗇, 𪗌
Hình thái radical:
⿰,月,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép