Bản dịch của từ 脑儿酒 trong tiếng Việt

脑儿酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑儿酒 (Cụm từ)

nǎo er jiǔ
01

即头脑酒。一种泡酒。后泛指好酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑儿酒

nǎo

ér

jiǔ

Các từ liên quan

脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
脑力劳动
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép