Bản dịch của từ 脑子生锈 trong tiếng Việt
脑子生锈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | n | ao | thanh hỏi |
脑子生锈 (Danh từ)
【nǎo zi shēng xiù】
01
Đầu óc bị rỉ sét
点燃。脑子生锈了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầu óc rỉ sét (tư duy lạc hậu)
僵化的思维
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑子生锈
nǎo
脑
zi
子
shēng
生
xiù
锈
Các từ liên quan
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
生一
生三
生上起下
生不逢场
锈斑
锈水
锈病
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
- Hình thái radical:
- ⿰,月,㐫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惱
䜧
㛴
匘
悩
䜀
㺁
憹
嫐
腦
䙹
㧘
䐀
脡
䏵
䐃
脅
肠
脒
胖
䏥
臍
朗
䏙
鸶
斋
娚
桇
倏
晏
𠉭
䓖
缹
珞
𠒖
𠉬
电脑
脑袋
头脑
脑筋
脑子
脑海
大脑
洗脑
脑力
脑瓜
