Bản dịch của từ 脑桩子 trong tiếng Việt
脑桩子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | n | ao | thanh hỏi |
脑桩子 (Động từ)
【nǎo zhuāng zǐ】
01
Ngã úp xuống, đầu chúc xuống như cột cắm xuống đất (ý nói té mạnh từ trên cao xuống đầu chúc xuống)
犹言倒栽葱。指从高处头朝下跌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑桩子
nǎo
脑
zhuāng
桩
zi
子
Các từ liên quan
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
- Hình thái radical:
- ⿰,月,㐫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惱
䜧
㛴
匘
悩
䜀
㺁
憹
嫐
腦
䙹
㧘
䐀
脡
䏵
䐃
脅
肠
脒
胖
䏥
臍
朗
䏙
鸶
斋
娚
桇
倏
晏
𠉭
䓖
缹
珞
𠒖
𠉬
电脑
脑袋
头脑
脑筋
脑子
脑海
大脑
洗脑
脑力
脑瓜
