Bản dịch của từ 脑残粉 trong tiếng Việt

脑残粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑残粉 (Danh từ)

nǎo cán fěn
01

Fan tiêu cực, fan não tàn; não tàn phấn; fan cuồng, người hâm mộ mù quáng

脑残粉是指那些对某个明星或事物过于痴迷,失去理智的粉丝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑残粉

nǎo

cán

fěn

脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép