Bản dịch của từ 脑殻 trong tiếng Việt

脑殻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑殻 (Danh từ)

nǎo ké
01

Đầu; hộp sọ (từ cổ/địa phương, tương đương「头颅」)

1.头颅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(xúc phạm) ngu ngốc, ngu ngốc (phương ngữ, ngôn ngữ nói, với sự khinh miệt hoặc chế giễu)

2.犹佬儿﹐常含贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑殻

nǎo

qiào

Các từ liên quan

脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép