Bản dịch của từ 脑溢血 trong tiếng Việt

脑溢血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑溢血 (Danh từ)

nǎo yì xuè
01

Chảy máu não; xuất huyết não

脑出血

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑溢血

nǎo

xuè

Các từ liên quan

脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
溢于言外
溢于言表
溢价
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép