Bản dịch của từ 脑脂 trong tiếng Việt

脑脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑脂 (Danh từ)

nǎo zhī
01

Dịch não

無色透明液體, 充滿于腦室、脊髓中央管和蛛網膜 (腦膜的中層) 下腔中, 并在這些地方循環活動. 有保護中樞神經系統和運走中樞神經系統代謝產物的作用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑脂

nǎo

zhī

Các từ liên quan

脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép