Bản dịch của từ 脑膜炎 trong tiếng Việt

脑膜炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑膜炎 (Danh từ)

nǎo mó yán
01

Viêm màng não

流行性脑脊髓膜炎的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sưng màng óc; đau màng óc

流行性乙型脑炎的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑膜炎

nǎo

yán

Các từ liên quan

脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
膜呗
膜外
膜拜
膜视
炎上
炎云
炎井
炎光
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép