Bản dịch của từ 脑语 trong tiếng Việt

脑语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇnaothanh hỏi

脑语 (Danh từ)

náo yǔ
01

1.开头的话。

Ví dụ
02

Mớ lời lảm nhảm trong lúc mê (như nói mê), tương tự 'nói mơ'; Hán-Việt: não (não = mơ hồ, mê) + ngữ (lời)

2.犹呓语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脑语

nǎo

Các từ liên quan

脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
脑
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
腦, 垴, 匘, 脳, 𠜶, 𠟞, 𡍗, 𦛁, 𦛳, 𦜩, 𦝗, 𦝶, 𦞄, 𦠊, 𦠤, 𦭣, 𩩀
Hình thái radical:
⿰,月,㐫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép