Bản dịch của từ 脓包 trong tiếng Việt

脓包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

脓包 (Danh từ)

nóng bāo
01

Bọc mủ; mụn mủ

身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị thịt; mủ

一种含有脓液的囊泡,通常是由于感染或炎症引起的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đồ vô tích sự; đồ ăn hại (người vô dụng)

比喻无用的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cục thịt

身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起比喻无用的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脓包

nóng

bāo

Các từ liên quan

脓包行
脓团
脓毒症
脓疮
脓疱
包举
包举宇内
包乘
包乘制
脓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
膿, 𧗕, 𪾙
Hình thái radical:
⿰,月,农
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép