Bản dịch của từ 脓包行 trong tiếng Việt

脓包行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

脓包行 (Danh từ)

nóng bāo xíng
01

Kẻ hèn nhát, người vô dụng/đáng ghét (nghĩa chê bai, xúc phạm)

怯懦无用的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脓包行

nóng

bāo

xíng

Các từ liên quan

脓包
脓团
脓毒症
脓疮
脓疱
包举
包举宇内
包乘
包乘制
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
脓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
膿, 𧗕, 𪾙
Hình thái radical:
⿰,月,农
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép