Bản dịch của từ 脓泡 trong tiếng Việt
脓泡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
脓泡 (Danh từ)
【nóng pào】
01
Giống như 脓包
Same as 脓包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mụn mủ
脓疱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mụn âm hộ
阴部丘疹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脓泡
nóng
脓
pào
泡
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 膿, 𧗕, 𪾙
- Hình thái radical:
- ⿰,月,农
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禯
譨
噥
農
膿
儂
侬
癑
秾
檂
㶶
䁸
肘
肢
膩
朣
胖
肴
䐇
䏮
䏲
䐥
腴
肐
紌
䙷
書
秤
㭣
粈
烏
欱
彧
悯
疻
莴
脓包
化脓
脓肿
流脓
脓疱
溃脓
脓泡
发脓
脓胸
化脓性
